inheritance

/ɪnˈhɛrɪtəns/
Âm tiết in·her·it·ance
Trọng âm in-HER-it-ance

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
her
/hɛr/
e ngắn
it
/ɪt/
i ngắn
ance
/əns/
schwa

Nghĩa

tài sản hoặc đặc điểm được thừa hưởng

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + her=/hɛr/(her) + it=/ɪt/(it) + ance=/əns/(importance)

Ví dụ

She received a large inheritance from her grandfather.

Cô ấy nhận được một khoản thừa kế lớn từ ông của mình.