inherit
/ɪnˈherɪt/
Âm tiết in·her·it
Trọng âm in-HER-it
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
her
/hɛr/
er uốn lưỡi
it
/ɪt/
i ngắn
Nghĩa
thừa kế, kế thừa
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + her=/hɛr/(her) + it=/ɪt/(it)
Ví dụ
She will inherit her grandmother’s house.
Cô ấy sẽ thừa kế ngôi nhà của bà mình.