inhale

/ɪnˈheɪl/
Âm tiết in·hale
Trọng âm in-HALE

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
hale
/heɪl/
a-e dài

Nghĩa

hít vào

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + hale=/heɪl/(hale)

Ví dụ

Inhale deeply before you start the exercise.

Hãy hít sâu trước khi bắt đầu bài tập.