inhabit
/ɪnˈhæbɪt/
Âm tiết in·hab·it
Trọng âm in-HAB-it
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
hab
/hæb/
a ngắn
it
/ɪt/
i ngắn
Nghĩa
sinh sống, cư trú
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + hab=/hæb/(habit) + it=/ɪt/(it)
Ví dụ
Many birds inhabit this island.
Nhiều loài chim sinh sống trên hòn đảo này.