infringe

/ɪnˈfrɪndʒ/
Âm tiết in·fringe
Trọng âm in-FRINGE

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
fr
/fr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
nge
/ndʒ/
g mềm

Nghĩa

xâm phạm, vi phạm

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + fringe=/frɪndʒ/(fringe)

Ví dụ

Using the photo without permission may infringe copyright.

Việc sử dụng bức ảnh mà không được phép có thể xâm phạm bản quyền.