informative
/ɪnˈfɔːrmətɪv/
Âm tiết in·for·ma·tive
Trọng âm in-FOR-ma-tive
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
form
/fɔːrm/
âm r
a
/ə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
cung cấp nhiều thông tin hữu ích
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + form=/fɔːrm/(form) + a=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
The guide gave an informative presentation about the city.
Hướng dẫn viên đã đưa ra một bài thuyết trình rất bổ ích về thành phố.