inflict
/ɪnˈflɪkt/
Âm tiết in·flict
Trọng âm in-FLICT
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
flict
/flɪkt/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
gây ra, gây tổn hại hoặc đau đớn
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + flict=/flɪkt/(conflict)
Ví dụ
The storm inflicted serious damage on the village.
Cơn bão đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngôi làng.