infer
/ɪnˈfɜːr/
Âm tiết in·fer
Trọng âm in-FER
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
fer
/fɜːr/
r控元音
Nghĩa
suy luận
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + fer=/fɜːr/(her)
Ví dụ
From the data, we can infer the result.
Từ dữ liệu này, chúng ta có thể suy luận ra kết quả.