infectious

/ɪnˈfekʃəs/
Âm tiết in·fec·tious
Trọng âm in-FEC-tious

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
fec
/fek/
e ngắn
tious
/ʃəs/
đuôi -sion

Nghĩa

có tính truyền nhiễm; lan truyền

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + fec=/fek/(fetch) + tious=/ʃəs/(delicious)

Ví dụ

The flu is highly infectious during the winter.

Cúm rất dễ lây lan vào mùa đông.