infection
/ɪnˈfekʃən/
Âm tiết in·fec·tion
Trọng âm in-FEC-tion
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
fec
/fek/
c cứng
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự nhiễm trùng
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + fec=/fek/(fetch) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The doctor treated the infection with antibiotics.
Bác sĩ đã điều trị nhiễm trùng bằng thuốc kháng sinh.