infant
/ˈɪnfənt/
Âm tiết in·fant
Trọng âm IN-fant
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
fan
/fən/
schwa
t
/t/
th vô thanh
Nghĩa
trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + fan=/fən/(elephant) + t=/t/(top)
Ví dụ
The infant is sleeping peacefully.
Đứa trẻ sơ sinh đang ngủ yên.