inexact
/ˌɪnɪɡˈzækt/
Âm tiết in·ex·act
Trọng âm in-ex-ACT
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
ex
/ɪɡz/
âm x
act
/ækt/
a ngắn
Nghĩa
không chính xác
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + ex=/ɪɡz/(exact) + act=/ækt/(act)
Ví dụ
The report contains some inexact data.
Báo cáo này chứa một số dữ liệu không chính xác.