inevitable

/ɪnˈevɪtəbl/
Âm tiết in·ev·i·ta·ble
Trọng âm in-EV-i-ta-ble

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ev
/ev/
e ngắn
it
/ɪt/
i ngắn
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

không thể tránh khỏi, tất yếu

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ev=/ev/(never) + it=/ɪt/(it) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

Change is inevitable in a growing society.

Sự thay đổi là điều không thể tránh khỏi trong một xã hội đang phát triển.