industry

/ˈɪn.də.stri/
Âm tiết in·dus·try
Trọng âm IN-dus-try

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
dus
/dəs/
schwa
try
/tri/
hỗn hợp tr

Nghĩa

ngành công nghiệp

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + dus=/dəs/(bonus) + try=/tri/(tree)

Ví dụ

The tech industry is growing rapidly.

Ngành công nghiệp công nghệ đang phát triển nhanh chóng.