indulge

/ɪnˈdʌldʒ/
Âm tiết in·dulge
Trọng âm in-DULGE

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
dul
/dʌl/
u ngắn
ge
/dʒ/
g mềm

Nghĩa

nuông chiều; đắm mình vào

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + dul=/dʌl/(dull) + ge=/dʒ/(age)

Ví dụ

She decided to indulge in a piece of chocolate after dinner.

Sau bữa tối, cô ấy quyết định tự thưởng cho mình một miếng sô-cô-la.