indoor

/ˈɪn.dɔr/
Âm tiết in·door
Trọng âm IN-door

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
door
/dɔr/
âm or

Nghĩa

ở trong nhà; trong nhà

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + door=/dɔr/(door)

Ví dụ

It is too cold to play indoor sports today.

Hôm nay quá lạnh để chơi các môn thể thao trong nhà.