indigo

/ˈɪndɪɡoʊ/
Âm tiết in·di·go
Trọng âm IN-di-go

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
di
/dɪ/
i ngắn
go
/ɡoʊ/
o dài

Nghĩa

màu chàm; thuốc nhuộm chàm

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + di=/dɪ/(did) + go=/ɡoʊ/(go)

Ví dụ

The sky turned indigo at dusk.

Bầu trời chuyển sang màu chàm lúc hoàng hôn.