indignant
/ɪnˈdɪɡnənt/
Âm tiết in·dig·nant
Trọng âm in-DIG-nant
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
dig
/dɪɡ/
i ngắn
nant
/nənt/
schwa
Nghĩa
phẫn nộ, tức giận vì điều bất công
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + dig=/dɪɡ/(dig) + nant=/nənt/(pleasant)
Ví dụ
She was indignant at the unfair accusation.
Cô ấy phẫn nộ trước lời buộc tội không công bằng.