indigenous

/ɪnˈdɪdʒɪnəs/
Âm tiết in·di·ge·nous
Trọng âm in-DI-ge-nous

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
di
/dɪ/
i ngắn
ge
/dʒɪ/
g mềm
nous
/nəs/
schwa

Nghĩa

bản địa, bản xứ

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + di=/dɪ/(dinner) + ge=/dʒɪ/(ginger) + nous=/nəs/(famous)

Ví dụ

The museum displays art created by indigenous peoples.

Bảo tàng trưng bày nghệ thuật do người bản địa sáng tác.