indicator

/ˈɪn.dɪ.keɪ.tər/
Âm tiết in·di·ca·tor
Trọng âm IN-di-ca-tor

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
di
/dɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a_e dài
tor
/tər/
schwa r

Nghĩa

chỉ số; vật chỉ thị

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + di=/dɪ/(dinner) + ca=/keɪ/(cake) + tor=/tər/(actor)

Ví dụ

The indicator shows that the engine is overheating.

Chỉ số này cho thấy động cơ đang quá nhiệt.