indicative

/ɪnˈdɪkətɪv/
Âm tiết in·di·ca·tive
Trọng âm in-DI-ca-tive

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
di
/dɪ/
i ngắn
ca
/kə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

mang tính chỉ ra; biểu thị sự thật

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + di=/dɪ/(dinner) + ca=/kə/(camera) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

High sales are indicative of strong consumer confidence.

Doanh số cao là dấu hiệu cho thấy niềm tin của người tiêu dùng mạnh mẽ.