indication
/ˌɪndɪˈkeɪʃən/
Âm tiết in·di·ca·tion
Trọng âm in-di-KA-tion
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
di
/dɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
dấu hiệu; sự chỉ dẫn
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + di=/dɪ/(dinner) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
There is no indication that the plan will fail.
Không có dấu hiệu nào cho thấy kế hoạch sẽ thất bại.