index
/ˈɪndeks/
Âm tiết in·dex
Trọng âm IN-dex
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
dex
/deks/
e ngắn
Nghĩa
mục lục; chỉ số
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + dex=/deks/(dexterity)
Ví dụ
Use the index to find the topic quickly.
Hãy dùng mục lục để tìm chủ đề nhanh chóng.