incur
/ɪnˈkɜːr/
Âm tiết in·cur
Trọng âm in-CUR
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
cur
/kɜːr/
ur r-hóa
Nghĩa
gánh chịu, chuốc lấy (kết quả xấu)
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + cur=/kɜːr/(occur)
Ví dụ
If you break the contract, you may incur a penalty.
Nếu bạn vi phạm hợp đồng, bạn có thể gánh chịu tiền phạt.