incumbent
/ɪnˈkʌmbənt/
Âm tiết in·cum·bent
Trọng âm in-CUM-bent
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
cum
/kʌm/
u ngắn
bent
/bənt/
schwa
Nghĩa
đương nhiệm, đang giữ chức
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + cum=/kʌm/(come) + bent=/bənt/(absent)
Ví dụ
The incumbent president won another term.
Tổng thống đương nhiệm đã tái đắc cử.