incorrect

/ˌɪnkəˈrɛkt/
Âm tiết in·cor·rect
Trọng âm in-cor-RECT

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
cor
/kər/
schwa
rect
/rɛkt/
e ngắn

Nghĩa

không đúng, sai

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + cor=/kər/(correct) + rect=/rɛkt/(rectify)

Ví dụ

Your answer is incorrect.

Câu trả lời của bạn là không đúng.