incorporation
/ɪnˌkɔːrpəˈreɪʃən/
Âm tiết in·cor·po·ra·tion
Trọng âm in-cor-po-RA-tion
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
cor
/kɔːr/
or dài
por
/pər/
schwa r
a
/ə/
schwa
tion
/ʃən/
đuôi -tion
Nghĩa
sự thành lập pháp nhân; sự hợp nhất
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + cor=/kɔːr/(core) + por=/pər/(support) + a=/ə/(about) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The incorporation of the company was completed in April.
Việc thành lập công ty đã được hoàn tất vào tháng Tư.