incomplete
/ˌɪnkəmˈpliːt/
Âm tiết in·com·plete
Trọng âm in-com-PLETE
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
com
/kəm/
schwa
plete
/pliːt/
e dài
Nghĩa
chưa hoàn chỉnh, chưa hoàn thành
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + com=/kəm/(company) + plete=/pliːt/(complete)
Ví dụ
The form is incomplete, so please fill in the missing information.
Biểu mẫu này chưa hoàn chỉnh, vui lòng điền thêm thông tin còn thiếu.