inclusive
/ɪnˈkluːsɪv/
Âm tiết in·clu·sive
Trọng âm in-CLU-sive
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
clu
/kluː/
u_e dài
sive
/sɪv/
i ngắn
Nghĩa
bao gồm tất cả, không loại trừ ai
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + clu=/kluː/(clue) + sive=/sɪv/(passive)
Ví dụ
The school promotes an inclusive learning environment.
Ngôi trường này thúc đẩy một môi trường học tập hòa nhập.