including
/ɪnˈkluːdɪŋ/
Âm tiết in·clud·ing
Trọng âm in-CLUD-ing
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
clud
/kluːd/
u_e dài
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
bao gồm
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + clude=/kluːd/(include) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
The price includes everything, including tax.
Giá này bao gồm tất cả, kể cả thuế.