incidental

/ˌɪn.sɪˈdɛn.təl/
Âm tiết in·ci·den·tal
Trọng âm in-ci-DEN-tal

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
den
/dɛn/
e ngắn
tal
/təl/
schwa

Nghĩa

phụ incidental, thứ yếu, xảy ra ngẫu nhiên

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ci=/sɪ/(city) + den=/dɛn/(den) + tal=/təl/(total)

Ví dụ

There were some incidental costs during the trip.

Có một số chi phí phụ phát sinh trong chuyến đi.