incident

/ˈɪn.sɪ.dənt/
Âm tiết in·ci·dent
Trọng âm IN-ci-dent

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
dent
/dənt/
schwa

Nghĩa

sự việc; sự cố

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + ci=/sɪ/(city) + dent=/dənt/(student)

Ví dụ

The police reported the incident to the public.

Cảnh sát đã báo cáo sự việc cho công chúng.