inch
/ɪntʃ/
Âm tiết inch
Trọng âm INCH
Phân tích Phonics
i
/ɪ/
i ngắn
nch
/ntʃ/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
inch, đơn vị đo chiều dài
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/ (sit) + nch=/ntʃ/ (bench)
Ví dụ
The box is only one inch thick.
Chiếc hộp này chỉ dày một inch.