incentive

/ɪnˈsɛntɪv/
Âm tiết in·cen·tive
Trọng âm in-CEN-tive

Phân tích Phonics

in
/ɪn/
i ngắn
cen
/sɛn/
c mềm
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

động lực, yếu tố khuyến khích

Tham chiếu phát âm

💡

in=/ɪn/(in) + cen=/sɛn/(center) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

The company offers bonuses as an incentive to improve performance.

Công ty đưa ra tiền thưởng như một động lực để cải thiện hiệu suất.