incapable
/ɪnˈkeɪpəbəl/
Âm tiết in·cap·a·ble
Trọng âm in-CAP-a-ble
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
cap
/keɪp/
a_e dài
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
không có khả năng
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + cap=/keɪp/(cape) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
He is incapable of finishing the task alone.
Anh ấy không có khả năng hoàn thành công việc này một mình.