inborn
/ˈɪnbɔːrn/
Âm tiết in·born
Trọng âm IN-born
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
born
/bɔːrn/
r控元音
Nghĩa
bẩm sinh; vốn có
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + born=/bɔːrn/(born)
Ví dụ
She has an inborn talent for music.
Cô ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh.