inaccessible
/ˌɪnəkˈsɛsəbəl/
Âm tiết in·ac·ces·si·ble
Trọng âm in-ac-CES-si-ble
Phân tích Phonics
in
/ɪn/
i ngắn
ac
/ək/
schwa
ces
/sɛs/
c mềm
si
/sɪ/
i ngắn
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
không thể tiếp cận, khó đạt được
Tham chiếu phát âm
💡
in=/ɪn/(in) + ac=/ək/(about) + ces=/sɛs/(cess) + si=/sɪ/(sit) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The mountain village becomes inaccessible during winter.
Vào mùa đông, ngôi làng miền núi này trở nên không thể tiếp cận.