impulsive

/ɪmˈpʌlsɪv/
Âm tiết im·pul·sive
Trọng âm im-PUL-sive

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
pul
/pʌl/
u ngắn
sive
/sɪv/
i ngắn

Nghĩa

bốc đồng, hành động thiếu suy nghĩ

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(impossible) + pul=/pʌl/(pull) + sive=/sɪv/(massive)

Ví dụ

He made an impulsive decision to quit his job.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định bốc đồng là nghỉ việc.