impression
/ɪmˈprɛʃən/
Âm tiết im·pres·sion
Trọng âm im-PRES-sion
Phân tích Phonics
im
/ɪm/
i ngắn
press
/prɛs/
e ngắn
ion
/ʃən/
tion = /ʃən/
Nghĩa
ấn tượng, cảm nhận
Tham chiếu phát âm
💡
im=/ɪm/(important) + press=/prɛs/(press) + ion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
She made a good impression at the interview.
Cô ấy đã tạo ấn tượng tốt trong buổi phỏng vấn.