imposition

/ˌɪmpəˈzɪʃən/
Âm tiết im·po·si·tion
Trọng âm im-po-SI-tion

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
po
/pə/
schwa
si
/zɪ/
phụ âm hữu
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự áp đặt; sự cưỡng ép

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(impossible) + po=/pə/(support) + si=/zɪ/(visit) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The new tax was seen as an unfair imposition.

Loại thuế mới này bị xem là một sự áp đặt không công bằng.