imposing

/ɪmˈpoʊzɪŋ/
Âm tiết im·pos·ing
Trọng âm im-POS-ing

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
pos
/poʊz/
o dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

ấn tượng, oai nghiêm

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(him) + pose=/poʊz/(pose) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

The imposing building dominated the city skyline.

Tòa nhà đồ sộ đó nổi bật trên đường chân trời của thành phố.