imply
/ɪmˈplaɪ/
Âm tiết im·ply
Trọng âm im-PLY
Phân tích Phonics
im
/ɪm/
i ngắn
ply
/plaɪ/
y dài
Nghĩa
ngụ ý, hàm ý
Tham chiếu phát âm
💡
im=/ɪm/(impossible) + ply=/plaɪ/(apply)
Ví dụ
Her silence seemed to imply agreement.
Sự im lặng của cô ấy dường như ngụ ý sự đồng ý.