implicit

/ɪmˈplɪsɪt/
Âm tiết im·pli·cit
Trọng âm im-PLI-cit

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
pli
/plɪ/
i ngắn
cit
/sɪt/
c mềm

Nghĩa

ngầm ý; không nói rõ ràng

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(impossible) + pli=/plɪ/(split) + cit=/sɪt/(sit)

Ví dụ

There was an implicit agreement between them.

Giữa họ có một thỏa thuận ngầm.