imperial

/ɪmˈpɪəriəl/
Âm tiết im·per·i·al
Trọng âm im-PER-i-al

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
per
/pɪər/
nguyên âm r
i
/i/
schwa
al
/əl/
le âm tiết

Nghĩa

thuộc đế quốc; hoàng đế; hùng vĩ

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(import) + per=/pɪər/(period) + i=/i/(city) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

The palace was built in an imperial style.

Cung điện được xây dựng theo phong cách đế quốc.