impair

/ɪmˈpɛər/
Âm tiết im·pair
Trọng âm im-PAIR

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
pair
/pɛər/
r控元音

Nghĩa

làm tổn hại, làm suy yếu

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(impossible) + pair=/pɛər/(pair)

Ví dụ

Lack of sleep can impair your concentration.

Thiếu ngủ có thể làm suy giảm khả năng tập trung của bạn.