impact

/ˈɪmpækt/
Âm tiết im·pact
Trọng âm IM-pact

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
pact
/pækt/
a ngắn

Nghĩa

tác động; ảnh hưởng

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(impossible) + pact=/pækt/(pact)

Ví dụ

The new law will have a big impact on education.

Luật mới sẽ có tác động lớn đến giáo dục.