immerse
/ɪˈmɜːs/
Âm tiết im·merse
Trọng âm im-MERSE
Phân tích Phonics
im
/ɪm/
i ngắn
merse
/mɜːs/
âm er
Nghĩa
nhấn chìm; làm đắm mình
Tham chiếu phát âm
💡
im=/ɪm/(impossible) + merse=/mɜːs/(nurse)
Ví dụ
She immersed herself in the study of English.
Cô ấy đắm mình trong việc học tiếng Anh.