immensity

/ɪˈmɛn.sɪ.ti/
Âm tiết im·men·si·ty
Trọng âm im-MEN-si-ty

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
men
/mɛn/
e ngắn
si
/sɪ/
i ngắn
ty
/ti/
y nguyên âm i

Nghĩa

sự to lớn, sự bao la

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(impossible) + men=/mɛn/(men) + si=/sɪ/(sit) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

The immensity of the ocean made her feel small.

Sự bao la của đại dương khiến cô ấy cảm thấy mình thật nhỏ bé.