immensely

/ɪˈmɛnsli/
Âm tiết im·mense·ly
Trọng âm im-MENSE-ly

Phân tích Phonics

im
/ɪm/
i ngắn
mense
/mɛns/
e ngắn
ly
/li/
hậu tố -ly

Nghĩa

vô cùng; cực kỳ

Tham chiếu phát âm

💡

im=/ɪm/(important) + mense=/mɛns/(immense) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

She was immensely proud of her achievement.

Cô ấy vô cùng tự hào về thành tựu của mình.