imaging
/ˈɪmɪdʒɪŋ/
Âm tiết im·ag·ing
Trọng âm IM-ag-ing
Phân tích Phonics
im
/ɪm/
i ngắn
ag
/ɪdʒ/
g mềm
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
quá trình hoặc kỹ thuật tạo hình ảnh, đặc biệt trong y học hoặc khoa học
Tham chiếu phát âm
💡
im=/ɪm/(impossible) + ag=/ɪdʒ/(magic) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
Medical imaging helps doctors diagnose diseases early.
Chẩn đoán hình ảnh y khoa giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm.